2
Chủ nhật
Âm lịch24tháng 8
Năm
Đinh Hợi
Tháng
Kỷ Dậu (thiếu)
Ngày
Giáp Thân
Tiết
Thu phân

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Dần, Canh Dần
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Bế (xấu)
Sao
Hư (hung)

Lịch âm ngày 02/10/2067

Chủ nhật, ngày 2 tháng 10 năm 2067 dương lịch là ngày 24 tháng 8 năm Đinh Hợi. Ngày Giáp Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 10/2067

Âm lịch: tháng 8 – 9 năm Đinh Hợi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 10 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24
3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 Hàn lộ 1/9 9 2
10 Ngày Giải phóng Thủ đô 3 11 4 12 5 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 6 14 7 15 8 16 Tết Trùng cửu 9
17 10 18 11 19 12 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 13 21 14 22 15 23 Sương giáng 16
24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23
31 Lễ hội Halloween 24 1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 2/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 02/10/2067
Âm lịchNgày 24 tháng 8 năm Đinh Hợi
Can chiNgày Giáp Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Hợi
Ngũ hànhTuyền Trung Thủy
Tiết khíThu phân
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Hư

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Dần, Canh Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi