9
Chủ nhật
Âm lịch27tháng 6
Năm
Bính Ngọ
Tháng
Ất Mùi (đủ)
Ngày
Ất Mão
Tiết
Lập thu

Ngày hoàng đạo: Kim Đường

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Nguy (xấu)
Sao
Mão (hung)

Lịch âm ngày 09/08/2026

Chủ nhật, ngày 9 tháng 8 năm 2026 dương lịch là ngày 27 tháng 6 năm Bính Ngọ. Ngày Ất Mão, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Tháng 8/2026

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Bính Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20
3 21 4 22 5 23 6 24 7 Lập thu 25 8 26 9 27
10 28 11 29 12 30 13 1/7 14 2 15 3 16 4
17 5 18 6 19 Lễ Thất tịch 7 20 8 21 9 22 10 23 Xử thử 11
24 12 25 13 26 14 27 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 28 16 29 17 30 18
31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 09/08/2026
Âm lịchNgày 27 tháng 6 năm Bính Ngọ
Can chiNgày Ất Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ
Ngũ hànhĐại Khê Thủy
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Nguy và sao Mão

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túHung tinh Mão Nhật Kê
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Dậu, Tân Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi