9
Thứ năm
Âm lịch22tháng 6
Năm
Đinh Tỵ
Tháng
Đinh Mùi (đủ)
Ngày
Quý Mùi
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Kỷ Sửu
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Bế (xấu)
Sao
Tỉnh (cát)

Lịch âm ngày 09/08/1917

Thứ năm, ngày 9 tháng 8 năm 1917 dương lịch là ngày 22 tháng 6 năm Đinh Tỵ. Ngày Quý Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/1917

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Đinh Tỵ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 1917
T2T3T4T5T6T7CN
30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18
6 19 7 20 8 Lập thu 21 9 22 10 23 11 24 12 25
13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1/7 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 2
20 3 21 4 22 5 23 6 24 Lễ Thất tịch 7 25 8 26 9
27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 09/08/1917
Âm lịchNgày 22 tháng 6 năm Đinh Tỵ
Can chiNgày Quý Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Tỵ
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Tỉnh

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcĐinh Sửu, Kỷ Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu