- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày Quốc tế Phụ nữ
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Tỉnh (cát)
Lịch âm ngày 08/03/2018
Thứ năm, ngày 8 tháng 3 năm 2018 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Tuất. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
Ngày Quốc tế Phụ nữ
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 11 | 27 12 | 28 13 | 1 14 | 2 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 3 16 | 4 17 |
| 5 Kinh trập 18 | 6 19 | 7 20 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 21 | 9 22 | 10 23 | 11 24 |
| 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 1/2 | 18 2 |
| 19 3 | 20 Xuân phân 4 | 21 5 | 22 6 | 23 7 | 24 8 | 25 9 |
| 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 31 15 | 1 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 08/03/2018 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Tuất |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tuất |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Kinh trập |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Thành và sao Tỉnh
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tỉnh Mộc Hãn |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |