- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày Quốc tế Phụ nữ
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 08/03/2013
Thứ sáu, ngày 8 tháng 3 năm 2013 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Quý Tỵ. Ngày Quý Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
Ngày Quốc tế Phụ nữ
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 16 | 26 17 | 27 18 | 28 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 |
| 4 23 | 5 Kinh trập 24 | 6 25 | 7 26 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 27 | 9 28 | 10 29 |
| 11 30 | 12 1/2 | 13 2 | 14 3 | 15 4 | 16 5 | 17 6 |
| 18 7 | 19 8 | 20 Xuân phân 9 | 21 10 | 22 11 | 23 12 | 24 13 |
| 25 14 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | 31 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 08/03/2013 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng Giêng năm Quý Tỵ |
| Can chi | Ngày Quý Dậu, tháng Giáp Dần, năm Quý Tỵ |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Kinh trập |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Lâu
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mão, Kỷ Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |