7
Thứ bảy
Âm lịch9tháng 7
Năm
Kỷ Tỵ
Tháng
Nhâm Thân (thiếu)
Ngày
Giáp Dần
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Thân, Canh Thân
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Phá (xấu)
Sao
Vị (cát)

Lịch âm ngày 07/08/2049

Thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 2049 dương lịch là mùng 9 tháng 7 năm Kỷ Tỵ. Ngày Giáp Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/2049

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Kỷ Tỵ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2049
T2T3T4T5T6T7CN
26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/7 31 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 Lễ Thất tịch 7 6 8 7 Lập thu 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 21 20 22 21 23 22 Xử thử 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 1/8 29 2
30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 9
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 7/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 07/08/2049
Âm lịchMùng 9 tháng 7 năm Kỷ Tỵ
Can chiNgày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ
Ngũ hànhĐại Khê Thủy
Tiết khíLập thu Bắt đầu tiết Lập thu
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Phá và sao Vị

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Thân, Canh Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi