29
Thứ tư
Âm lịch10tháng 7
Năm
Canh Ngọ
Tháng
Giáp Thân (đủ)
Ngày
Bính Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Thân, Nhâm Thân
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Sâm (cát)

Lịch âm ngày 29/08/1990

Thứ tư, ngày 29 tháng 8 năm 1990 dương lịch là mùng 10 tháng 7 năm Canh Ngọ. Ngày Bính Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/1990

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Canh Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15
6 16 7 17 8 Lập thu 18 9 19 10 20 11 21 12 22
13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 29
20 1/7 21 2 22 3 23 Xử thử 4 24 5 25 6 26 Lễ Thất tịch 7
27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13 2 14
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 29/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 29/08/1990
Âm lịchMùng 10 tháng 7 năm Canh Ngọ
Can chiNgày Bính Dần, tháng Giáp Thân, năm Canh Ngọ
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Phá và sao Sâm

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thân, Nhâm Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi