- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 21/10/2069 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Thân, Canh Thân
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Tâm (hung)
Lịch âm ngày 21/10/2069
Thứ hai, ngày 21 tháng 10 năm 2069 dương lịch là mùng 7 tháng 9 năm Kỷ Sửu. Ngày Giáp Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 |
| 7 Hàn lộ 23 | 8 24 | 9 25 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 26 | 11 27 | 12 28 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 29 |
| 14 30 | 15 1/9 | 16 2 | 17 3 | 18 4 | 19 5 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 6 |
| 21 7 | 22 8 | 23 Tết Trùng cửu 9 | 24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 |
| 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 Lễ hội Halloween 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 21/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 21/10/2069 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 9 năm Kỷ Sửu |
| Can chi | Ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu |
| Ngũ hành | Đại Khê Thủy |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Định và sao Tâm
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tâm Nguyệt Hồ |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Thân, Canh Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |