2
Chủ nhật
Âm lịch8tháng 3
Năm
Mậu Thân
Tháng
Bính Thìn (đủ)
Ngày
Đinh Tỵ
Tiết
Xuân phân

Ngày hoàng đạo: Minh Đường

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Hợi, Quý Hợi
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Mãn (tốt)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 02/04/2028

Chủ nhật, ngày 2 tháng 4 năm 2028 dương lịch là mùng 8 tháng 3 năm Mậu Thân. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Tháng 4/2028

Âm lịch: tháng 3 – 4 năm Mậu Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 4 năm 2028
T2T3T4T5T6T7CN
27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8
3 9 4 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15
10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22
17 23 18 24 19 Cốc vũ 25 20 26 21 27 22 28 23 29
24 30 25 1/4 26 2 27 3 28 4 29 5 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 6
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 2/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 02/04/2028
Âm lịchMùng 8 tháng 3 năm Mậu Thân
Can chiNgày Đinh Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Thân
Ngũ hànhSa Trung Thổ
Tiết khíXuân phân
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Mãn và sao Phòng

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày9/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Hợi, Quý Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu