17
Thứ sáu
Âm lịch8tháng 8
Năm
Kỷ Mão
Tháng
Quý Dậu (thiếu)
Ngày
Nhâm Thân
Tiết
Bạch lộ

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Dần, Mậu Dần
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Bế (xấu)
Sao
Quỷ (hung)

Lịch âm ngày 17/09/1999

Thứ sáu, ngày 17 tháng 9 năm 1999 dương lịch là mùng 8 tháng 8 năm Kỷ Mão. Ngày Nhâm Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 9/1999

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Kỷ Mão
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 1999
T2T3T4T5T6T7CN
30 20 31 21 1 22 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 23 3 24 4 25 5 26
6 27 7 28 8 Bạch lộ 29 9 30 10 1/8 11 2 12 3
13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10
20 11 21 12 22 13 23 Thu phân 14 24 Tết Trung thu 15 25 16 26 17
27 18 28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 17/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 17/09/1999
Âm lịchMùng 8 tháng 8 năm Kỷ Mão
Can chiNgày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Mão
Ngũ hànhKiếm Phong Kim
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Quỷ

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Quỷ Kim Dương
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Dần, Mậu Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi