- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 17/04/1988 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thân, Mậu Thân
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 17/04/1988
Chủ nhật, ngày 17 tháng 4 năm 1988 dương lịch là mùng 2 tháng 3 năm Mậu Thìn. Ngày Nhâm Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 |
| 4 Thanh minh 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 22 | 9 23 | 10 24 |
| 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 15 29 | 16 1/3 | 17 2 |
| 18 Tết Hàn thực 3 | 19 4 | 20 Cốc vũ 5 | 21 6 | 22 7 | 23 8 | 24 9 |
| 25 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 15 | 1 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 17/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 17/04/1988 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 2 tháng 3 năm Mậu Thìn |
| Can chi | Ngày Nhâm Dần, tháng Bính Thìn, năm Mậu Thìn |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Thanh minh |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Khai và sao Tinh
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thân, Mậu Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |