- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Tết Thường tân (Cơm mới)
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 16/11/2056
Thứ năm, ngày 16 tháng 11 năm 2056 dương lịch là mùng 10 tháng 10 năm Bính Tý. Ngày Nhâm Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 22 | 31 23 | 1 24 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 |
| 6 Lập đông 29 | 7 1/10 | 8 2 | 9 3 | 10 4 | 11 5 | 12 6 |
| 13 7 | 14 8 | 15 9 | 16 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 |
| 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 14 | 21 Tiểu tuyết 15 | 22 16 | 23 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 |
| 27 21 | 28 22 | 29 23 | 30 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 16/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 16/11/2056 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 10 tháng 10 năm Bính Tý |
| Can chi | Ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Tý |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Lập đông |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Thâu và sao Khuê
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Dần, Mậu Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |