- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)Lễ Tình nhân (Valentine)
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Tân Hợi, Quý Hợi
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Đẩu (cát)
Lịch âm ngày 14/02/1957
Thứ năm, ngày 14 tháng 2 năm 1957 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Đinh Dậu. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 1957Lễ Tình nhân (Valentine) 1957
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 28 | 29 29 | 30 30 | 31 1/1 | 1 2 | 2 3 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 4 |
| 4 Lập xuân 5 | 5 6 | 6 7 | 7 8 | 8 9 | 9 10 | 10 11 |
| 11 12 | 12 13 | 13 14 | 14 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 15 16 | 16 17 | 17 18 |
| 18 19 | 19 Vũ thủy 20 | 20 21 | 21 22 | 22 23 | 23 24 | 24 25 |
| 25 26 | 26 27 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 28 | 28 29 | 1 1/2 | 2 2 | 3 3 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 14/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 14/02/1957 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng Giêng năm Đinh Dậu |
| Can chi | Ngày Đinh Tỵ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Bình và sao Đẩu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Đẩu Mộc Giải |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Hợi, Quý Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |