- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)Lễ Tình nhân (Valentine)
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 14/02/1938
Thứ hai, ngày 14 tháng 2 năm 1938 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Dần. Ngày Đinh Sửu, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 1938Lễ Tình nhân (Valentine) 1938
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 1/1 | 1 2 | 2 3 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 4 | 4 Lập xuân 5 | 5 6 | 6 7 |
| 7 8 | 8 9 | 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 | 13 14 |
| 14 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 15 16 | 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 Vũ thủy 20 | 20 21 |
| 21 22 | 22 23 | 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 28 |
| 28 29 | 1 30 | 2 1/2 | 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 Kinh trập 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 14/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 14/02/1938 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Dần |
| Can chi | Ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Dần |
| Ngũ hành | Giản Hạ Thủy |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Bế và sao Nguy
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Mùi, Quý Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |